Chi tiết Hán tự 失
失
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 失 có nghĩa trung tâm là "mất", "bỏ lỡ", hoặc "sai sót". Nó thường chỉ ra việc đánh mất một thứ gì đó, bỏ lỡ một cơ hội, hoặc mắc phải một sai lầm.
・On-yomi (音読み): シツ (shitsu) ・Kun-yomi (訓読み): うしな(う)(ushina(u)): mất, đánh mất; お(とす)(oto(su)): làm rơi, để mất
⚫︎ 失敗 (shippai) Translation: Thất bại, không thành công ⚫︎ 失礼 (shitsurei) Translation: Thất lễ, xin lỗi (vì đã làm phiền hoặc bất lịch sự) ⚫︎ 失恋 (shitsuren) Translation: Thất tình, chia tay
Chữ 失 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt thường gặp: ⚫︎ Thất (mất) ⚫︎ Thất bại ⚫︎ Thất lạc ⚫︎ Thất vọng ⚫︎ Thất tình
Chữ 失 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意). Phần bên trái là bộ "人" (nhân) tượng trưng cho con người. Phần bên phải là chữ "乙" (ất), ban đầu có nghĩa là "vật gì đó bị rơi ra" hoặc "bị mất đi". Sự kết hợp này gợi ý đến việc một người nào đó làm mất hoặc đánh rơi một thứ gì đó. Về sau, chữ "乙" phát triển thành "夫", nhưng ý nghĩa "mất" vẫn được giữ lại.