Nihongo

Chi tiết Hán tự 南

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "phía nam" hay "hướng nam". Nó biểu thị phương hướng, chỉ vị trí địa lý hoặc gợi đến sự ấm áp và ánh sáng mặt trời.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ナン (nan) ・Kun-yomi (訓読み): みなみ (minami)

Ví dụ sử dụng

⚫︎東南アジア Translation: Đông Nam Á (Southeast Asia) ⚫︎南口 Translation: Cửa Nam (South exit) ⚫︎南米 Translation: Nam Mỹ (South America)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ : * "Nam" (phương nam, hướng nam) * "Nam bộ" * "Đông Nam"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. ⚫︎ Hình ảnh ban đầu của chữ này là hình một chiếc bình đựng nhạc cụ, tượng trưng cho âm nhạc và sự hướng về phía mặt trời. ⚫︎ Theo thời gian, chữ này phát triển và dần mang ý nghĩa chỉ hướng Nam, vì phương hướng này thường liên quan đến ánh sáng và sự ấm áp của mặt trời.

Menu