Chi tiết Hán tự 好
好
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 好 (hao) mang ý nghĩa chính là "thích", "yêu thích", hoặc "tốt". Nó biểu thị sự ưa chuộng, sự hài lòng, hoặc sự chấp nhận đối với một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó.
・On-yomi (音読み): ・こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): ・この(む) (konomu): thích ・す(き) (suki): thích
⚫︎好(す)きな人(ひと) Translation: Người mà tôi thích. ⚫︎好(す)きな食(た)べ物(もの) Translation: Đồ ăn yêu thích. ⚫︎好(こう)感(かん) Translation: Cảm tình, thiện cảm.
Kanji 好 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Hán Việt tiêu biểu bao gồm: ⚫︎ "Hảo" (好) - mang nghĩa "tốt", "đẹp", "tính tình tốt". ⚫︎ "Hiếu" (好) - mang nghĩa "thích", "say mê".
Chữ 好 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "女" (nữ), tượng trưng cho người phụ nữ. Bên phải là bộ "子" (tử), nghĩa là con. Khi kết hợp lại, ban đầu chữ này có nghĩa là "yêu thích" hoặc "yêu thương" đối với người phụ nữ và con cái. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự yêu thích nói chung.