Chi tiết Hán tự 妻
妻
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 妻 (妻) mang ý nghĩa cốt lõi là "vợ" hoặc "người phụ nữ đã kết hôn". Nó biểu thị người bạn đời nữ trong mối quan hệ hôn nhân. Kanji này tập trung vào vai trò và địa vị của người phụ nữ trong gia đình và xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh hôn nhân.
・On-yomi (音読み): さい (sai) ・Kun-yomi (訓読み): つま (tsuma)
⚫︎妻妻と夫(おっと) Translation: Vợ và chồng. ⚫︎妻妻の誕生日(たんじょうび) Translation: Sinh nhật của vợ. ⚫︎新妻(にいづま) Translation: Vợ mới cưới.
Kanji 妻 (妻) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "thê" (妻). Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. ⚫︎ "Thê" (妻) trong tiếng Việt có nghĩa tương tự là "vợ".
Kanji 妻 (妻) là một chữ hình thanh. Nó kết hợp hai bộ thủ: ⚫︎ "大" (đại) ở trên, ban đầu tượng trưng cho một người phụ nữ. ⚫︎ "又" (hựu) ở dưới, biểu thị bàn tay. Sự kết hợp này có thể ngụ ý người phụ nữ đang ở trong gia đình và có trách nhiệm với các công việc gia đình. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng sang chỉ người vợ.