Chi tiết Hán tự 娘
娘
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 娘 có nghĩa là "con gái" hoặc "thiếu nữ". Nó thường dùng để chỉ một cô gái trẻ tuổi, đặc biệt là con gái của ai đó. Kanji này thể hiện sự trẻ trung, nữ tính và gần gũi trong mối quan hệ gia đình.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): むすめ (musume)
⚫︎娘 (むすめ) Translation: Con gái ⚫︎一人娘 (ひとりむすめ) Translation: Con gái duy nhất (trong gia đình) ⚫︎娘さん (むすめさん) Translation: Con gái của người khác (cách gọi lịch sự)
Kanji 娘 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Từ "nương" trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 娘, thể hiện sự nữ tính và trẻ trung.
Kanji 娘 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "女" (nghĩa là "người phụ nữ") và âm thanh "良" (lương). Ý nghĩa ban đầu của chữ này là chỉ người con gái, thể hiện đặc tính của nữ giới và âm thanh tượng trưng cho cách phát âm.