Chi tiết Hán tự 婚
婚
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 婚 có nghĩa là "kết hôn", "hôn nhân" hoặc "lấy vợ/gả chồng". Nó liên quan đến việc thành lập một mối quan hệ chính thức giữa hai người, thường là với mục đích xây dựng gia đình.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi độc lập, thường xuất hiện trong các từ ghép.
⚫︎ 結婚 (kekkon) Dịch nghĩa: Kết hôn ⚫︎ 婚約 (konyaku) Dịch nghĩa: Đính hôn ⚫︎ 新婚 (shinkon) Dịch nghĩa: Vợ chồng mới cưới
Kanji 婚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, các từ như "hôn" (trong "kết hôn", "hôn nhân") đều có chung nguồn gốc với chữ 婚. Các từ khác như "hôn phối", "hôn lễ" cũng là những ví dụ khác.
Chữ 婚 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), nghĩa là kết hợp giữa yếu tố chỉ ý (偏 - hen) và yếu tố chỉ âm (旁 - tsukuri). Phần bên trái 女 (女 - onna) biểu thị "phụ nữ" hoặc "con gái". Phần bên phải 昏 (kon) chỉ âm và có nghĩa là "tối" hoặc "buổi tối". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc kết hôn được thực hiện vào buổi tối, thường là để tránh sự chú ý hoặc do các nghi lễ truyền thống. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là "kết hôn" hoặc "hôn nhân".