Chi tiết Hán tự 婦
婦
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 婦 (phụ) mang ý nghĩa chính là "người phụ nữ trưởng thành" hoặc "vợ". Nó thường chỉ người phụ nữ đã kết hôn hoặc đã trải qua tuổi trưởng thành.
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎主婦(しゅふ) Translation: Vợ, người nội trợ ⚫︎婦人(ふじん) Translation: Phụ nữ, quý bà ⚫︎産婦人科(さんふじんか) Translation: Khoa sản
Chữ Hán 婦 (phụ) trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán "婦" trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 婦: ⚫︎ Phụ (phụ nữ) ⚫︎ Phụ nhân (phụ nữ)
Chữ 婦 được tạo thành bằng cách kết hợp chữ "女" (nữ, phụ nữ) và chữ "帚" (chổi) - biểu thị người phụ nữ đang làm việc nhà. Điều này phản ánh quan niệm xã hội cổ xưa về vai trò của người phụ nữ trong gia đình.