Chi tiết Hán tự 存
存
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 存 mang ý nghĩa cốt lõi là "tồn tại", "tồn tại", "tồn tại", "tồn tại" hoặc "tồn tại". Nó thường biểu thị sự có mặt, duy trì hoặc duy trì một trạng thái. Nó cũng có thể ám chỉ "ghi nhớ" hoặc "biết".
・On-yomi (音読み): そん (son) ・Kun-yomi (訓読み): ぞんする (zon suru) - to exist, to be
⚫︎ 生存 (せいぞん) Translation: Sự sống còn, tồn tại. ⚫︎ 保存 (ほぞん) Translation: Sự bảo tồn, lưu giữ. ⚫︎ ご存知 (ごぞんじ) Translation: Bạn biết, bạn biết.
Trong tiếng Việt, Kanji 存 có sự tương ứng khá rõ rệt, do cả hai ngôn ngữ đều có chung nguồn gốc từ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến Kanji 存: ⚫︎ Tồn tại (tồn tại) ⚫︎ Bảo tồn (bảo tồn) ⚫︎ Hiện hữu (hiện hữu)
Kanji 存 được tạo thành từ bộ "子" (tử - con, trẻ em) và chữ "才" (tài - tài năng, khả năng). Ban đầu, nó có thể đã biểu thị "giữ gìn" hoặc "nuôi dưỡng" con cái, sau đó mở rộng thành ý nghĩa "tồn tại". Bộ "子" ở phía trên cho thấy sự liên quan đến sự sống và duy trì.