Chi tiết Hán tự 宅
宅
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 宅 có nghĩa gốc là "nhà" hoặc "nơi ở". Nó thường chỉ về không gian riêng tư, nơi một người hoặc một gia đình sinh sống và sinh hoạt. Nó mang hàm ý về sự an toàn, riêng tư, và nơi để trở về.
・On-yomi (音読み): タク (taku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎自宅 (じたく) Translation: Nhà riêng; nhà của mình. ⚫︎住宅 (じゅうたく) Translation: Nhà ở; khu dân cư. ⚫︎帰宅 (きたく) Translation: Về nhà.
Chữ 宅 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có cùng nguồn gốc với chữ kanji này. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 宅bao gồm: ⚫︎ "Trạch": Thường xuất hiện trong các từ như "trạch địa" (đất ở). ⚫︎ "Kim trạch": chỉ nơi ở sang trọng.
Chữ 宅 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo ra từ bộ "宀" (miên) biểu thị mái nhà và chữ "乇" (thạch) mang ý nghĩa về âm thanh và có thể ngụ ý chỉ về sự chắc chắn, vững chãi của ngôi nhà. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa về một nơi ở cố định, nơi con người sinh sống và có thể yên ổn.