Chi tiết Hán tự 守
守
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 守 mang ý nghĩa cốt lõi là bảo vệ, gìn giữ, che chở, hoặc tuân thủ. Nó thể hiện hành động bảo vệ ai đó, bảo vệ một thứ gì đó, hoặc tuân theo một quy tắc nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự phòng thủ, canh gác, hoặc duy trì trạng thái.
・On-yomi (音読み): シュ(shu) ・Kun-yomi (訓読み): まも(る)(mamoru) - bảo vệ, gìn giữ; もり(mori) - người bảo vệ
⚫︎守る(mamoru): Bảo vệ, gìn giữ. Translation: To protect, to defend. ⚫︎留守(rusu): Vắng nhà, không có nhà. (Sự vắng mặt để bảo vệ, gìn giữ ngôi nhà.) Translation: Absence from home; being away from home. ⚫︎守備(shubi): Phòng thủ, bảo vệ. Translation: Defense; guarding.
Kanji 守 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt do ảnh hưởng của Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ sau đây trong tiếng Việt có liên quan đến gốc Hán Việt của chữ 守: ⚫︎ Thủ: Bảo vệ, giữ gìn (例: thủ môn, thủ đô) ⚫︎ Thủ hộ: Bảo vệ, che chở. ⚫︎ Thủ đoạn: Biện pháp, cách thức (liên quan đến việc giữ gìn, bảo vệ một mục tiêu).
Chữ 守 là một chữ hình thanh. Phía trên là bộ "宀" (miên) biểu thị mái nhà, tượng trưng cho nơi ở, và phía dưới là chữ "寸" (thốn). Chữ "寸" ban đầu là hình tượng của bàn tay, chỉ hành động đo đạc, hoặc hành động. Kết hợp lại, chữ 守 diễn tả ý bảo vệ ngôi nhà, bảo vệ tài sản, hoặc người ở trong nhà. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra thành bảo vệ nói chung.