Chi tiết Hán tự 完
完
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 完 có nghĩa là "hoàn thành", "xong", "đầy đủ", hoặc "trọn vẹn". Nó thể hiện sự kết thúc một quá trình, sự hoàn tất một hành động hoặc tình trạng, và sự đủ đầy, không thiếu sót. Nó biểu thị trạng thái không còn gì để thêm vào hoặc cần thiết nữa.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): お(わる) (owaru)
⚫︎ 完成 (kansei) Translation: Hoàn thành, hoàn tất. ⚫︎ 完了 (kanryou) Translation: Kết thúc, xong xuôi. ⚫︎ 完全 (kanzen) Translation: Hoàn toàn, trọn vẹn.
Kanji 完 có sự tương đồng với tiếng Việt do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 完: ⚫︎ Hoàn: Trong các từ như "hoàn thành", "hoàn mỹ". ⚫︎ Toàn: Trong các từ như "toàn vẹn", "toàn diện".
Chữ 完 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "宀" (miên - mái nhà) ở trên và chữ "元" (nguyên - bắt đầu, gốc) ở dưới, biểu thị sự đầy đủ, trọn vẹn trong một "mái nhà" (không gian). Nó cho thấy một sự hoàn thành, kết thúc, hoặc một trạng thái trọn vẹn. Bộ "宀" tượng trưng cho không gian bao quanh, còn "元" biểu thị sự khởi đầu, và khi hoàn tất, nó trở thành "完".