Chi tiết Hán tự 官
官
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 官 mang ý nghĩa trung tâm liên quan đến "chức vụ", "chính quyền", hoặc "quan chức". Nó chỉ đến những người có vị trí trong bộ máy nhà nước, nắm giữ quyền lực và trách nhiệm quản lý. Nó cũng có thể ám chỉ các cơ quan, tổ chức chính thức.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎官僚 Translation: Quan chức, quan lại. ⚫︎政府官庁 Translation: Cơ quan chính phủ. ⚫︎役官 Translation: Quan chức (cụ thể).
Chữ Hán 官 có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Tỉ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 官 bao gồm: quan, quan chức, quan lại, chính quyền, v.v.
Chữ 官 là một chữ hình thanh. Phần "宀" (miên) biểu thị mái nhà, ám chỉ nơi ở, nơi làm việc. Phần "丨" (cổn) bên trong "宀" là một nét sổ thẳng, biểu thị người đứng thẳng, thể hiện sự nghiêm trang, uy nghi. Phần "口" (khẩu) bên dưới biểu thị lời nói, mệnh lệnh. Ghép lại, chữ 官 ban đầu chỉ đến nơi ở của quan chức, nơi họ thi hành công vụ. Qua thời gian, nó mở rộng nghĩa thành "chức vụ" và "quan chức".