Chi tiết Hán tự 友
友
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 友 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là tình bạn, bạn bè, hoặc người bạn. Nó thể hiện mối quan hệ gắn bó, thân thiết giữa hai hoặc nhiều người.
・On-yomi (音読み): ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): とも (tomo)
⚫︎ 友達 (tomodachi) Translation: Bạn bè ⚫︎ 友人 (yūjin) Translation: Bạn bè, người bạn ⚫︎ 友情 (yūjō) Translation: Tình bạn
Kanji 友 có sự tương ứng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 友: ⚫︎ Bạn (Bạn bè) ⚫︎ Hữu (trong "bằng hữu", "hữu nghị")
Chữ 友 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai bộ phận chính: ⚫︎ "又" (yū), có nghĩa là "tay" hoặc "lại". ⚫︎ "卩" (fu, hoặc bộ nhân "亻" - nhân đứng), biểu thị "người". Sự kết hợp này thể hiện hai người cùng nhau, cùng chia sẻ, ám chỉ tình bạn, sự hỗ trợ lẫn nhau.