Chi tiết Hán tự 定
定
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 定 biểu thị ý nghĩa "định, xác định, ổn định, cố định". Nó bao hàm khái niệm về sự thiết lập, quyết định một điều gì đó và làm cho nó trở nên vững chắc, không thay đổi. Nó cũng có thể ám chỉ đến một trạng thái cố định, không biến đổi.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): さだ(める) (sada(meru)) - quyết định, xác định; さだ(まる) (sada(maru)) - được quyết định, ổn định
⚫︎ 決定(けってい) Dịch: Quyết định ⚫︎ 予定(よてい) Dịch: Dự định, kế hoạch ⚫︎ 安定(あんてい) Dịch: Ổn định
Chữ 定 có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ tiếng Việt như "định", "định kỳ", "xác định", "ổn định" đều có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc gác với chữ kanji 定.
Chữ 定 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà, nơi trú ngụ và bộ "正" (chính) có nghĩa là ngay thẳng, đúng đắn. Sự kết hợp này hàm ý việc "xác định" một cái gì đó trong một không gian (mái nhà), làm cho nó trở nên "chính xác" và "ổn định".