Chi tiết Hán tự 実
実
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 実 (thực) mang ý nghĩa cốt lõi là "thực tế", "thật", "trái", "kết quả". Nó biểu thị sự tồn tại chân thực, chắc chắn, hoặc là kết quả đạt được sau một quá trình nào đó. Nó có thể chỉ về những gì có thật, không giả dối, hoặc chỉ về thành quả, kết quả thu hoạch được.
・On-yomi (音読み): ジツ (jitsu) ・Kun-yomi (訓読み): み (mi) (ví dụ: 実 (mi) trong 実 (mi)る – kết trái, chín)
⚫︎ 事実 (jijitsu) Translation: Sự thật ⚫︎ 実現 (jitsugen) Translation: Hiện thực hóa, thực hiện ⚫︎ 果実 (kajitsu) Translation: Hoa quả
Kanji 実 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 実 như: ⚫︎ Thực (thực tế, thật sự) ⚫︎ Thực hiện ⚫︎ Thực tế ⚫︎ Quả thực ⚫︎ Kết quả
Chữ 実 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa chữ "宀" (mái nhà) và " 㚎" (ngũ cốc) bên trong. "宀" biểu thị nơi che chở, còn " 㚎" (ngũ cốc) chỉ hạt, trái. Sự kết hợp này hàm ý hạt được bảo vệ, nuôi dưỡng bên trong, ám chỉ sự chín muồi, kết quả.