Chi tiết Hán tự 客
客
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 客 có nghĩa là "khách", "khách hàng", hoặc "vị khách". Nó thường chỉ người đến thăm, người đến sử dụng dịch vụ hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó. Kanji này nhấn mạnh vào vai trò của người nhận được sự phục vụ hoặc chào đón.
・On-yomi (音読み): キャク (kyaku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ お客様 (okyaku-sama) Translation: Khách hàng (cách nói lịch sự) ⚫︎ 客室 (kyakushitsu) Translation: Phòng khách, phòng dành cho khách ⚫︎ 乗客 (jōkyaku) Translation: Hành khách
Kanji 客 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 客: ⚫︎ Khách ⚫︎ Khách hàng ⚫︎ Khách sạn
Chữ 客 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "宀" (miên), tượng trưng cho mái nhà. Phần bên dưới là chữ "各" (các), biểu thị âm thanh và cũng có nghĩa là "mỗi". Ghép lại, chữ 客 ban đầu có nghĩa là "người ở trong nhà", sau đó phát triển thành "khách".