Chi tiết Hán tự 害
害
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 害 (gai) có nghĩa là "hại", "thiệt hại", "tổn hại", hoặc "gây hại". Nó biểu thị sự ảnh hưởng tiêu cực, sự gây ra tổn thương, hoặc sự gây ra vấn đề, thường là về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nó thể hiện kết quả của hành động làm tổn thương hoặc gây nguy hiểm.
・On-yomi (音読み): ガイ (gai) ・Kun-yomi (訓読み): そこな(う) (sokona(u)) - làm hư, làm hỏng, gây hại
⚫︎ 災害 (saigai) Translation: Thảm họa ⚫︎ 被害 (higai) Translation: Thiệt hại, bị hại ⚫︎ 公害 (kougai) Translation: Ô nhiễm môi trường
Chữ kanji 害 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 害 như: ⚫︎ Hại (害): Trực tiếp từ chữ Hán, mang ý nghĩa "gây hại", "làm tổn thương". ⚫︎ Hại (害) trong "thiệt hại" ( thiệt: mất; 害: gây hại) ⚫︎ Hại (害) trong "tai hại" ( tai: tai ương; 害: gây hại)
Chữ 害 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà, và phần thanh (声) là chữ "口" (khẩu) và "丰" (phong). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "hại" trong nhà, ám chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn trong môi trường sống. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ loại tổn hại hoặc tác động tiêu cực nào.