Chi tiết Hán tự 容
容
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 容容 mang ý nghĩa cốt lõi là "chứa đựng", "bao gồm", "chấp nhận", hay "dung mạo". Nó ám chỉ khả năng bao quát, sự chấp nhận, sự cho phép, và cũng liên quan đến hình thức bên ngoài của một người hoặc vật.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 内容(ないよう) Translation: Nội dung ⚫︎ 容易(ようい) Translation: Dễ dàng, thuận tiện ⚫︎ 美容院(びよういん) Translation: Tiệm làm đẹp
Kanji 容容 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Dung (dung mạo, dung tích) ⚫︎ Dung thứ (chấp nhận) ⚫︎ Dung hòa (hòa hợp) ⚫︎ Nội dung
Chữ 容容 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Chữ này bao gồm chữ "宀" (mái nhà) và chữ "谷" (thung lũng). Ý nghĩa ban đầu của nó là "chứa đựng" hay "bao gồm". Mái nhà biểu thị nơi chốn, không gian, còn "谷" gợi liên tưởng đến một nơi chứa đựng nhiều thứ. Theo thời gian, chữ này phát triển để bao hàm các nghĩa như "dung mạo" (do mái nhà là nơi che chở, bảo vệ con người) và "chấp nhận".