Chi tiết Hán tự 宿
宿
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 宿 mang nghĩa chủ yếu là "trú lại", "ở trọ", "nơi ở" hoặc "đêm". Nó thể hiện ý tưởng về việc dừng chân, nghỉ ngơi tại một địa điểm nào đó, thường là trong một khoảng thời gian ngắn. Nó cũng liên quan đến việc chứa đựng, chứa chấp.
・On-yomi (音読み): シュク (shuku) ・Kun-yomi (訓読み): やど (yado) - nơi ở, chỗ trọ; やどる (yadoru) - trọ lại, ngủ lại
⚫︎宿題 (shukudai) Translation: Bài tập về nhà ⚫︎宿泊 (shukuhaku) Translation: Việc ở trọ, việc lưu trú ⚫︎合宿 (gasshuku) Translation: Trại huấn luyện, trại tập trung (thường là để ở lại trong một thời gian ngắn)
Kanji 宿 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 宿 (túc): nghĩa là "nghỉ ngơi", "trú ngụ", thường xuất hiện trong các từ như "kí túc xá" (寄宿舍), "túc trực" (宿直).
Kanji 宿 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "宀" (miên) tượng trưng cho mái nhà. Phần bên phải là chữ "百" (bách) với ý nghĩa "trăm", nhưng ở đây được mượn âm để tạo thành âm đọc. Toàn bộ chữ thể hiện ý nghĩa một nơi ở có mái che để trú lại.