Chi tiết Hán tự 寄
寄
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 寄 mang ý nghĩa chính là "gần, đến, ghé vào, gửi, nhờ cậy". Nó diễn tả hành động di chuyển đến gần một vị trí, đối tượng, hoặc việc trao gửi thứ gì đó cho người khác. Ý nghĩa này bao hàm sự tiếp cận, tập trung, hoặc trao đổi.
・On-yomi (音読み): ・キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): ・よ(る) (yoru): Đến gần, ghé vào ・よ(せる) (yoseru): Gom lại, tập hợp, gửi
⚫︎ 寄り道(よりみち) Translation: Đường vòng; ghé vào đâu đó trên đường đi. ⚫︎ 寄付(きふ) Translation: Quyên góp, ủng hộ (tiền, vật chất). ⚫︎ 寄港(きこう) Translation: Cập cảng, ghé vào cảng.
Kanji 寄 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có liên quan đến 寄 có thể kể đến: ⚫︎ Ký (寄): Ký thác, ký gửi ⚫︎ Ký (寄): Gần, dựa vào ⚫︎ Ký (寄): Ký sinh
Kanji 寄 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "口" (khẩu): Diễn tả miệng, biểu thị sự nói, giao tiếp. ⚫︎ Bộ "奇" (kỳ): Biểu thị nghĩa "kỳ lạ", cũng có âm đọc là "kì". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "gửi gắm", "nhờ cậy". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "tập hợp, tụ tập" rồi sau đó phát triển sang nghĩa "gần", "tới".