Chi tiết Hán tự 富
富
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 富 (phú) mang ý nghĩa cốt lõi là "giàu có", "phong phú", hoặc "tài sản". Nó thể hiện sự dồi dào về vật chất, của cải, hoặc các nguồn lực. Kanji này còn ám chỉ sự thịnh vượng, sung túc và giàu có về tinh thần.
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): とみ(tomi)
⚫︎富豪(ふごう - fugou) Dịch nghĩa: Phú hào, người giàu có. ⚫︎富裕層(ふゆうそう - fuyuusou) Dịch nghĩa: Tầng lớp giàu có, giới thượng lưu. ⚫︎豊富(ほうふ - houfu) Dịch nghĩa: Phong phú, dồi dào.
Kanji 富 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do có chung nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 富 bao gồm: ⚫︎ Phú: Giàu có, thịnh vượng. ⚫︎ Phong phú: Dồi dào, nhiều.
Chữ 富 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó được tạo thành từ bộ “宀” (miên - mái nhà) biểu thị nơi ở, phía dưới là “畐” (phúc) vốn là chữ tượng hình thể hiện một vò rượu đầy, tượng trưng cho sự đầy đủ, no đủ. Như vậy, 富 hàm ý chỉ một ngôi nhà có đầy đủ của cải, thể hiện sự giàu có và sung túc.