Chi tiết Hán tự 寒
寒
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 寒 có nghĩa là "lạnh". Nó diễn tả cảm giác về nhiệt độ thấp, sự giá rét và những điều liên quan đến mùa đông.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): さむ(い) (samu(i))
⚫︎寒い (samui) Dịch nghĩa: Lạnh ⚫︎寒さ (samusa) Dịch nghĩa: Sự lạnh giá, cái lạnh ⚫︎寒冷 (kanrei) Dịch nghĩa: Lạnh lẽo, giá lạnh
Chữ Hán 寒 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese). Một số từ Hán Việt liên quan đến chữ 寒 bao gồm: ⚫︎ 寒 (hàn): Tương đương với nghĩa "lạnh", "giá rét". ⚫︎ 寒 giá: Tương tự nghĩa "lạnh", "cái lạnh giá". ⚫︎ 寒 môn: Chỉ những gia đình nghèo khổ, "cửa nhà lạnh lẽo".
Chữ 寒 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 宀 (miên) tượng trưng cho mái nhà, và chữ 菫 (nghiêm) biểu thị âm thanh và nghĩa "nghiêm khắc" hoặc "cứng rắn". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc trú ẩn trong nhà để tránh cái lạnh. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ sự lạnh lẽo nói chung.