Chi tiết Hán tự 察
察
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 察 (sát) mang ý nghĩa cốt lõi là nhận biết, quan sát, thấu hiểu, suy đoán và phán đoán một cách cẩn thận và sâu sắc. Nó liên quan đến việc sử dụng giác quan và trí óc để hiểu rõ một tình huống, con người hoặc sự vật nào đó.
・On-yomi (音読み): サツ (satsu) ・Kun-yomi (訓読み): さっ-する (sassuru - suy đoán, nhận thấy), さと-る (satoru - ngộ ra, hiểu ra)
⚫︎ 観察 (かんさつ - kansatsu) Translation: Quan sát ⚫︎ 警察 (けいさつ - keisatsu) Translation: Cảnh sát ⚫︎ 察知する (さっちする - sacchisuru) Translation: Nhận thấy, cảm thấy
Kanji 察 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ 察: Sát (trong "Quan sát," "Đặc sát") ⚫︎ 察: Sát (trong "Tri sát," "Giám sát")
Kanji 察 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ “宀” (miên, mái nhà) ở trên và chữ “祭” (tế, cúng tế) ở dưới. Ban đầu, chữ “祭” biểu thị việc dâng cúng tế lễ, thường liên quan đến việc quan sát, dự đoán tương lai thông qua các nghi lễ. Bộ “宀” thêm vào biểu thị không gian, nơi diễn ra các hoạt động này. Do đó, 察 mang ý nghĩa suy đoán, phán đoán, nhận biết dựa trên việc quan sát và xem xét cẩn thận. Theo thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra, bao gồm cả việc hiểu rõ và thấu suốt vấn đề.