Chi tiết Hán tự 対
対
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 対 có nghĩa là "đối diện", "đối lập", "cặp", hoặc "tương ứng". Nó thường chỉ mối quan hệ giữa hai vật, hai sự vật, hoặc hai khái niệm, thể hiện sự song hành, sự so sánh, hoặc sự xung đột.
・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): つい (tsui)
⚫︎相対 (soutai) Translation: Tương đối ⚫︎対話 (taiwa) Translation: Đối thoại ⚫︎一対 (ittsuI) Translation: Một cặp
Kanji 対 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 対 được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Đối (đối diện) ⚫︎ Tương đối ⚫︎ Đối thoại
Kanji 対 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "土" (thổ), biểu thị mặt đất. Phần bên phải là "寸" (thốn), nghĩa là "thước đo". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "đo lường tương ứng". Sau này, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự "đối diện" và "cặp". Hình dáng của chữ thể hiện việc hai vật cân xứng, đối xứng với nhau.