Chi tiết Hán tự 局
局
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 局 (kyoku) mang ý nghĩa chính là "cục", "phần", "vị trí", hoặc "cơ quan". Nó thường chỉ một khu vực, một địa điểm, hoặc một đơn vị tổ chức.
・On-yomi (音読み): きょく (kyoku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 郵便局 (yūbinkyoku) Translation: Bưu điện ⚫︎ 放送局 (hōsōkyoku) Translation: Đài phát thanh ⚫︎ 局面 (kyokumen) Translation: Tình hình, cục diện (trong một hoàn cảnh cụ thể)
Chữ 局 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ "局" trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "局" trong nhiều từ mượn từ Hán Việt. Ví dụ: ⚫︎ Cục (cơ quan) ⚫︎ Cục diện ⚫︎ Cục bộ
Chữ 局 là một chữ hình thanh. Hình dạng ban đầu của chữ này (trong chữ triện) là kết hợp của bộ "尸" (thi - xác chết, tượng trưng cho cơ thể) và bộ "口" (khẩu - cái miệng). Nó gợi ý một nơi mà mọi người tập trung (như một cơ quan) hoặc một nơi xác định. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi thành dạng hiện tại.