Chi tiết Hán tự 差
差
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 差 biểu thị sự khác biệt, chênh lệch, hoặc sự phân biệt giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó cũng thể hiện hành động tạo ra sự khác biệt, ví dụ như bỏ qua hoặc loại bỏ. Nó tập trung vào việc nhấn mạnh sự không đồng đều hoặc không tương đồng.
・On-yomi (音読み): サ (sa) ・Kun-yomi (訓読み): さ(す) (sa(su))
⚫︎ 差(さ)がある。 Translation: Có sự khác biệt. ⚫︎ 差(さ)し引(ひ)き Translation: Trừ đi; khấu trừ. ⚫︎ 時(とき)差(さ)ぼけ Translation: Mệt mỏi do thay đổi múi giờ (Jet lag).
Kanji 差 có mối tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên hệ với chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 差, ví dụ: ⚫︎ "Sai" (Sai biệt, sai số, sai lệch) ⚫︎ "Chênh" (Chênh lệch) ⚫︎ "Sai khiến"
Kanji 差 là một chữ hình thanh hội ý. Hình thành từ bộ "手" (手) (tay) và chữ "羊" (羊) (dê). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "giữ", "cầm". Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa thành "phân biệt", "khác biệt".