Chi tiết Hán tự 市
市
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 市 (し) mang ý nghĩa chính là "chợ" hoặc "thành phố". Nó biểu thị một khu vực tập trung dân cư và hoạt động kinh tế, nơi diễn ra các hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Nó cũng có thể ám chỉ đến một thị trấn, một thành phố.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): いち (ichi)
⚫︎ 市場 (しじょう) Translation: Chợ, thị trường ⚫︎ 都市 (とし) Translation: Đô thị, thành phố ⚫︎ 市役所 (しやくしょ) Translation: Ủy ban nhân dân (thành phố)
Chữ Hán 市 (shi) trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khoảng 70% do có chung nguồn gốc Hán-Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán-Việt có liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ 市 (thị): thường xuất hiện trong các từ như "thị trường", "thị dân". ⚫︎ 市 (thành phố): đôi khi dùng trong các văn bản cổ.
Chữ Hán 市 (shi) là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả hình ảnh một cái bàn (hay một khu vực) nơi bày bán hàng hóa, thường được bao quanh bởi các rào chắn. Chữ này thể hiện ý tưởng về một nơi tập trung để trao đổi, buôn bán. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.