Nihongo

Chi tiết Hán tự 師

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "người thầy", "chuyên gia", "bậc thầy", hay "người có chuyên môn". Nó thể hiện sự hướng dẫn, sự am hiểu sâu sắc và vai trò dẫn dắt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường chỉ người có kinh nghiệm, kiến thức và kỹ năng xuất sắc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm qua các từ kết hợp.

Ví dụ sử dụng

⚫︎教師 (きょうし) Translation: Giáo viên, giảng viên. ⚫︎医師 (いし) Translation: Bác sĩ. ⚫︎師範 (しはん) Translation: Sư phạm, người hướng dẫn (trong võ thuật, nghệ thuật...).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ : ⚫︎ Sư (師): Nghĩa đen là thầy, người có chuyên môn. ⚫︎ Sư phạm (師範): Khoa học về nghề dạy học, liên quan đến người thầy và việc hướng dẫn. ⚫︎ Danh sư (名師): Bậc thầy nổi tiếng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "帀" (tạp) ở bên trên biểu thị sự bao bọc, tập hợp, và bao gồm. Phần "帀" (币) còn có nghĩa là tiền, của cải, ý chỉ những người có kiến thức, kỹ năng thường có giá trị, được mọi người quý trọng. Phần "巾" (bên dưới) mang nghĩa là khăn, vải, biểu thị sự che chở, bảo vệ. Cấu trúc này kết hợp lại để chỉ người có kiến thức, kỹ năng, có vai trò bảo vệ, chỉ dẫn và có uy tín trong một lĩnh vực.

Menu