Chi tiết Hán tự 常
常
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 常 biểu thị ý nghĩa về sự lặp đi lặp lại, thường xuyên, không đổi, luôn luôn. Nó diễn tả những thứ tồn tại trong một trạng thái ổn định, không thay đổi, hoặc xảy ra một cách đều đặn.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jō) ・Kun-yomi (訓読み): つね (tsune) - thường, luôn luôn; とこ- (toko-) - liên tục, vĩnh viễn (thường dùng trong các cụm từ)
⚫︎日常 (nichijō) Dịch nghĩa: Hàng ngày, thường ngày ⚫︎非常識 (hijōshiki) Dịch nghĩa: Vô lý, bất thường ⚫︎いつも (itsumo) Dịch nghĩa: Luôn luôn, lúc nào cũng
Kanji 常 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 常, như: thường, thường xuyên, thông thường, bình thường, hằng, hằng ngày.
Chữ 常 là một chữ hình thanh. Bên trên là bộ "尚" (thượng) có nghĩa là "vẫn còn, còn lại". Bên dưới là bộ "巾" (cân) có nghĩa là "khăn, vải". Ban đầu chữ này có nghĩa là "khăn vải trang sức". Sau đó, chữ được mượn để chỉ ý nghĩa "thường xuyên, luôn luôn" do sự lặp lại của việc sử dụng khăn vải trong cuộc sống hàng ngày.