Chi tiết Hán tự 平
平
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 平 có nghĩa là "bằng phẳng", "bình yên", "bình thường". Nó thể hiện sự cân bằng, ổn định và không có gì đặc biệt. Nó còn chỉ sự hòa bình, yên ổn.
・On-yomi (音読み): ヘイ (hei) ・Kun-yomi (訓読み): たいら (taira), ひら (hira)
⚫︎平和 (heiwa) Dịch nghĩa: Hòa bình ⚫︎平らな道 (taira na michi) Dịch nghĩa: Con đường bằng phẳng ⚫︎平日 (heijitsu) Dịch nghĩa: Ngày thường
Trong tiếng Việt, chữ 平 có mối liên hệ với Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt có liên quan đến chữ 平 bao gồm: ⚫︎ Bình: như trong "bình yên", "bình thường". ⚫︎ Bình đẳng: có nghĩa là ngang bằng, không có sự phân biệt. ⚫︎ Bình minh: thời điểm mặt trời mọc, khi mọi thứ trở nên sáng sủa và bình yên.
Chữ 平 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một vật thể bằng phẳng, ví dụ như bàn hoặc mặt đất. Phần trên của chữ tượng trưng cho đường ngang, biểu thị bề mặt phẳng, còn phần dưới thêm vào để chỉ ra tính chất bằng phẳng. Qua thời gian, chữ được đơn giản hóa và phát triển thành hình dạng hiện tại.