Chi tiết Hán tự 名
名
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 名 名 (な) trong tiếng Nhật chủ yếu mang ý nghĩa về tên gọi, danh tiếng, hoặc sự nổi tiếng của một người hoặc một vật gì đó. Nó thể hiện sự xác định, nhận diện và đôi khi còn ám chỉ về vai trò, địa vị.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ メイ (mei) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ な (na) ⚫︎ な- (na-) (khi kết hợp với các từ khác)
⚫︎ 名前 (なまえ) Translation: Tên ⚫︎ 有名 (ゆうめい) Translation: Nổi tiếng ⚫︎ 名刺 (めいし) Translation: Danh thiếp
Chữ 名 名 có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% các từ sử dụng chữ 名 名 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ từ Hán Việt. Một số ví dụ về từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ Danh (名): Tên gọi, danh hiệu ⚫︎ Danh tiếng (名聲): Tiếng tăm, sự nổi tiếng ⚫︎ Danh nhân (名人): Người nổi tiếng
Chữ 名 名 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ chữ 夕 (tịch, buổi tối) và chữ 口 (khẩu, cái miệng). Ban đầu, 夕 chỉ về buổi tối khi mọi người chỉ có thể nhận dạng nhau bằng giọng nói, chữ 口 ở đây tượng trưng cho lời nói. Ghép hai yếu tố này lại với nhau, 名 名 biểu thị việc dùng lời nói để gọi tên, xác định một người hay một vật. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để bao hàm cả ý nghĩa về danh tiếng, địa vị.