Chi tiết Hán tự 間
間
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 間 mang ý nghĩa trung tâm là "giữa", "khoảng cách", hoặc "thời gian". Nó biểu thị sự tồn tại của một không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ ở giữa hai điểm, hai sự vật, hoặc hai sự kiện. Nó thể hiện sự tách biệt hoặc liên kết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
・On-yomi (音読み): ・カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): ・あいだ (aida) ・ま (ma)
⚫︎ 時間 (じかん) Translation: Thời gian (time) ⚫︎ 人間 (にんげん) Translation: Con người (human) ⚫︎ 部屋の間 (へやのあいだ) Translation: Giữa các phòng (between the rooms)
Chữ Hán 間 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến các chữ Hán trong tiếng Nhật. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến chữ 間 bao gồm: ⚫︎ "Gian" (ví dụ: không gian, gian nan) ⚫︎ "Giữa" ⚫︎ "Thời gian"
Chữ 間 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "門" (cửa) ở bên ngoài và "日" (mặt trời) hoặc "月" (mặt trăng) bên trong. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "khoảng thời gian giữa ngày và đêm" hoặc "thời gian giữa các lần đóng mở cửa". Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa sang "khoảng cách" và "ở giữa".