Chi tiết Hán tự 幸
幸
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 幸 mang ý nghĩa cốt lõi là "hạnh phúc", "may mắn", "điều tốt lành". Nó thể hiện trạng thái vui vẻ, thỏa mãn và những điều tích cực trong cuộc sống. Kanji này thường gắn liền với những điều tốt đẹp, mang lại cảm giác an yên và sung sướng.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): さち (sachi), さいわい (saiwai)
⚫︎ 幸福 (koufuku) Translation: Hạnh phúc ⚫︎ 幸運 (kouun) Translation: Vận may, may mắn ⚫︎ 幸せな人生 (shiawase na jinsei) Translation: Cuộc sống hạnh phúc
Kanji 幸 trong tiếng Nhật và tiếng Việt có sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 幸. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với 幸: ⚫︎ Hạnh (幸福 - hạnh phúc) ⚫︎ Hạnh phúc (幸福 - hạnh phúc) ⚫︎ May (幸運 - may mắn, vận may)
Kanji 幸 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ hình ảnh một chiếc còng tay (chữ cổ) và bộ "干" (kan). Bộ "干" ban đầu tượng trưng cho một loại công cụ, sau đó phát triển thành ý nghĩa "có được" hoặc "đạt được". Khi kết hợp với hình ảnh còng tay, 幸 biểu thị sự may mắn, tốt lành, và có được điều gì đó tốt đẹp. Sự kết hợp này mang ý nghĩa ban đầu là sự may mắn từ việc có được một vật quý giá.