Nihongo

Chi tiết Hán tự 幾

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa chính là "bao nhiêu", "mấy", hay để chỉ số lượng không xác định hoặc không rõ ràng. Nó diễn tả sự ước lượng, sự phỏng đoán về số lượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・Ki(キ) ・Kun-yomi (訓読み): ・iku(tsu)(いく(つ)): bao nhiêu, mấy

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 今日は何ですか。 Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày bao nhiêu (âm lịch/dương lịch)? ⚫︎ 人いますか。 Dịch nghĩa: Có bao nhiêu người? ⚫︎ らですか。 Dịch nghĩa: Bao nhiêu tiền?

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng có một số từ tương ứng trong tiếng Việt, dù không phải lúc nào cũng được sử dụng phổ biến. Một số từ Việt có liên quan: ⚫︎ "Kỷ": trong các từ như "kỷ niệm" (記念: ghi nhớ), "kỷ yếu" ( kỷ yếu). ⚫︎ "Kỳ": trong các từ như "kỳ hạn" (期: thời hạn), "kỳ vọng" (期待: kỳ vọng). Lưu ý: Sự tương ứng này chủ yếu nằm ở mặt nguồn gốc từ Hán, không phải tất cả các từ đều có nghĩa giống hệt nhau.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - hình thanh văn tự), được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ Phần "戈" (戈 - qua): biểu thị một loại vũ khí cổ xưa. ⚫︎ Phần "㡮" (kỳ - bàn, ghế): ban đầu có nghĩa là "gần, sát". Sự kết hợp này ban đầu có thể liên quan đến việc đếm số lượng dựa trên việc đặt các vật gần nhau. Sau đó, chữ được mở rộng để chỉ "bao nhiêu" và "mấy". Theo thời gian, chữ đã trải qua một số thay đổi về hình dạng.

Menu