Chi tiết Hán tự 座
座
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 座 (za) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa trung tâm là "chỗ ngồi", "ghế", "vị trí", hoặc "chức vụ". Nó thể hiện khái niệm về một không gian để ngồi, một địa điểm hoặc một vai trò cụ thể. Ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ sự hiện diện, sự tham gia, hoặc thậm chí là một nhóm người.
・On-yomi (音読み): ザ (za) ・Kun-yomi (訓読み): すわ.る (suwa.ru) - ngồi
⚫︎ 座席 (zaseki) Translation: Chỗ ngồi, ghế (trong rạp hát, trên tàu, v.v.) ⚫︎ 議長 (gichō) Translation: Chủ tịch (người chủ trì một cuộc họp, một tổ chức) ⚫︎ 正座 (seiza) Translation: Ngồi theo kiểu chính tọa (kiểu ngồi truyền thống của Nhật Bản)
Chữ 座 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ này trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và có từ tương ứng trong tiếng Việt. Ví dụ: ⚫︎ "Toạ" trong "tọa lạc", "tọa thiền". ⚫︎ "Chủ toạ". ⚫︎ "Vị trí".
Chữ 座 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "广" (nghiễm) có nghĩa là "mái nhà", "nhà". Phần bên phải là "坐" (tọa) có nghĩa là "ngồi". Sự kết hợp này ban đầu chỉ một "chỗ ngồi" bên trong một ngôi nhà, sau đó được mở rộng nghĩa thành "ghế", "vị trí", v.v.