Chi tiết Hán tự 庭
庭
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 庭 (てい) biểu thị ý nghĩa trung tâm về "sân", "vườn", hoặc "khuôn viên" của một ngôi nhà hoặc một địa điểm nào đó. Nó tập trung vào không gian bên ngoài của một công trình, thường được chăm sóc và trang trí. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa không gian sống và thiên nhiên, thể hiện sự thư thái và vẻ đẹp.
⚫︎ On-yomi (音読み): テイ (tei) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): にわ (niwa)
⚫︎ 庭庭 (niwa): Vườn Translation: Vườn ⚫︎ 日本庭園 (nippon teien): Vườn kiểu Nhật Translation: Vườn kiểu Nhật ⚫︎ 中庭 (chūtei): Sân trong Translation: Sân trong
Kanji 庭 có sự tương ứng khá rõ rệt với từ vựng tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Từ "庭" (đình) trong tiếng Hán Việt có nghĩa tương tự "sân", "vườn", hay "khuôn viên".
Kanji 庭 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là 广 (广), biểu thị "nhà" hoặc "không gian rộng lớn". Phần thanh (声) là 廷 (đình), gợi ý về âm đọc và có nghĩa liên quan đến "triều đình" hoặc "chính quyền". Ghép lại, chữ này biểu thị không gian bên ngoài của một ngôi nhà, nơi có thể bao gồm cả khu vườn và sân. Sự kết hợp này phản ánh ý tưởng về một khu vực được chăm sóc, liên quan đến ngôi nhà.