Chi tiết Hán tự 式
式
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 式 biểu thị ý nghĩa về "kiểu," "dạng thức," "nghi lễ," hoặc "phương pháp." Nó liên quan đến việc thiết lập các quy tắc, hình thức, hoặc trình tự cụ thể để thực hiện một việc gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ các sự kiện hoặc nghi thức có tính hình thức.
・On-yomi (音読み): シキ (shiki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 入学式 (nyuugaku shiki) Translation: Lễ nhập học. ⚫︎ 結婚式 (kekkon shiki) Translation: Lễ cưới. ⚫︎ 公式 (koushiki) Translation: Chính thức, công thức.
Chữ 式 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ tương đối cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 式, chẳng hạn như: ⚫︎ 式 (thức): trong từ "hình thức", "công thức", "kiểu thức". ⚫︎ 式 (thức): trong các từ "lễ thức", "khai thức".
Chữ 式 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "戈 (か - ka)" (gươm, vũ khí) và chữ "弋 (よく - yoku)". * Bộ "戈 (か - ka)" biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự răn đe, nghiêm khắc, hoặc sự kiểm soát. * Chữ "弋 (よく - yoku)" có thể được hiểu là "bắn tên" hay "dừng lại". Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa về việc đặt ra các quy tắc, khuôn mẫu, hoặc hình thức, như việc sử dụng vũ khí để duy trì trật tự và thực hiện các nghi lễ hoặc trình tự được xác định. Qua thời gian, chữ 式 phát triển để bao hàm nhiều ý nghĩa liên quan đến các dạng thức, nghi thức, và phương pháp.