Chi tiết Hán tự 引
引
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 引 có nghĩa chính là "kéo", "rút", "lôi" hoặc "hướng về". Nó thể hiện hành động di chuyển một vật gì đó đến gần hơn hoặc xa hơn bằng cách dùng lực. Nó cũng có thể ám chỉ việc rút ra một thứ gì đó, chẳng hạn như tiền hoặc sự chú ý.
・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): ひ(く) (hiku)
⚫︎引(ひ)き出(だ)す (hikidasu) Translation: Kéo ra, rút ra (ví dụ: rút tiền) ⚫︎引(ひ)っ張(ぱ)る (hipparu) Translation: Kéo, giật ⚫︎引退(いんたい) (intai) Translation: Nghỉ hưu, rút lui
Kanji 引 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 引 bao gồm: ⚫︎ Dẫn (dẫn dắt, dẫn đường) ⚫︎ Dẫn đến ⚫︎ Dẫn độ (trong trường hợp pháp lý) ⚫︎ Giới thiệu (đề xuất, đưa ra)
Chữ 引 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "弓" (cung) tượng trưng cho cây cung, phần bên phải là "丨" (cổn) tượng trưng cho sợi dây. Hình ảnh ban đầu của chữ này là một người đang kéo dây cung. Do đó, nghĩa ban đầu của nó là "kéo" hoặc "căng" (cung). Qua thời gian, nghĩa của chữ được mở rộng để bao gồm các hành động kéo, rút, và lôi nói chung.