Chi tiết Hán tự 当
当
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
『当 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意). Phần bên trái là bộ "田" (điền), có nghĩa là "ruộng". Phần bên phải là chữ "冂" (khiên), biểu thị biên giới, chỉ sự bao bọc. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chỉ định một khu vực cụ thể hoặc chỉ ra một điểm đến, một vị trí cụ thể trong một khu vực đã được xác định. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm ý nghĩa "đúng", "trúng", và "gần".
Kanji 当 có nghĩa cơ bản là "đúng", "trúng", "chạm vào", hoặc "gần". Nó diễn tả hành động nhắm trúng mục tiêu, sự phù hợp, hoặc một sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể. Nó cũng có thể biểu thị sự đảm nhận trách nhiệm hoặc đảm nhận một vai trò.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): あ(たる) (a(taru)), あ(てる) (a(teru))
⚫︎ 当番 Translation: Ca trực, phiên trực. ⚫︎ 当選 Translation: Trúng cử, trúng tuyển, đắc cử. ⚫︎ 当たる Translation: Trúng (ví dụ: trúng xổ số), chạm vào.
Kanji 当 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến kanji này: ⚫︎ Đương ⚫︎ Đương nhiên ⚫︎ Đương thời