Nihongo

Chi tiết Hán tự 形

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thể hiện ý nghĩa cốt lõi là "hình dạng", "dáng vẻ" hoặc "khuôn mẫu" của một vật, một sự vật, hoặc một hiện tượng. Nó tập trung vào việc mô tả cấu trúc bên ngoài, đường nét, và cách thức mà mọi thứ xuất hiện hoặc được thể hiện. Kanji này bao hàm cả hình thức vật chất lẫn những hình thái trừu tượng hơn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): けい(kei) ・Kun-yomi (訓読み): かたち(katachi) なり(nari)

Ví dụ sử dụng

⚫︎形 (かたち) が美しい。 Translation: Hình dạng đẹp. ⚫︎形容詞 (けいようし) Translation: Tính từ (từ loại mô tả hình dạng, tính chất). ⚫︎人形 (にんぎょう) Translation: Búp bê (người hình).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Hình: (Hình dạng, hình thức) ⚫︎ Hình thái: (Hình dạng và trạng thái) ⚫︎ Hình dung: (Tưởng tượng hình dạng) ⚫︎ Biểu hình: (Hình thức biểu hiện)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý (会意文字 - chữ kết hợp ý nghĩa). Nó kết hợp 2 bộ thành phần: Bộ "开" (khai) tượng trưng cho "mở ra" hoặc "bày ra". Bộ "刂" (lập) tượng trưng cho "dao" hoặc "cắt". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "vật được cắt ra để có hình dạng". Sau đó, ý nghĩa mở rộng ra để bao hàm tất cả các loại hình dạng và hình thức. Sự kết hợp này hàm ý việc tạo ra hình dạng thông qua sự định hình hoặc phác họa.

Menu