Chi tiết Hán tự 役
役
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 役 mang ý nghĩa trung tâm về "vai trò", "chức vụ", "trách nhiệm" hoặc "phục vụ". Nó liên quan đến việc đảm nhận một công việc, một vị trí cụ thể, hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Nó thường liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ.
・On-yomi (音読み): ヤク (yaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức
⚫︎ 役員 (yakuin) Translation: Nhân viên; thành viên ban quản trị ⚫︎ 役目 (yakume) Translation: Vai trò; nhiệm vụ ⚫︎ 役に立つ (yaku ni tatsu) Translation: Hữu ích; có ích
Kanji 役 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và có cùng nguồn gốc với chữ 役. Tỷ lệ tương ứng có thể vào khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 役 bao gồm: ⚫︎ "Dịch" (dịch vụ, công dịch) ⚫︎ "Chức" (chức vụ) ⚫︎ "Vụ" (công vụ) ⚫︎ "Nhiệm" (trách nhiệm)
Kanji 役 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ "彳" (xích - 歩行, đi lại) và âm "殳" (thù - vũ khí). * Bộ "彳" (彳): Biểu thị sự di chuyển, hành động. * Âm "殳" (殳): Biểu thị âm thanh và hàm ý "đánh" hoặc "hành động". Sự kết hợp này ban đầu có thể liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc các hoạt động liên quan đến chiến tranh. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng sang các vai trò, chức vụ và trách nhiệm khác trong xã hội.