Nihongo

Chi tiết Hán tự 彼

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "anh ấy", "cô ấy", "người đó", hoặc chỉ một "người" nào đó ở xa người nói. Nó ám chỉ một đối tượng cụ thể, thường là người, nhưng đôi khi có thể dùng để chỉ vật hoặc địa điểm ở xa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): hi ・Kun-yomi (訓読み): kare

Ví dụ sử dụng

⚫︎ は学生です。 Translation: Anh ấy là một học sinh. ⚫︎ 女は美しい。 Translation: Cô ấy đẹp. ⚫︎ の家は遠い。 Translation: Nhà của anh ấy ở xa.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của và có cùng nguồn gốc với chữ Hán này bao gồm: ⚫︎ "Bỉ": trong các từ như "bỉ ngạn" (bờ bên kia), thường ám chỉ nơi chốn xa xôi. ⚫︎ "Tha": trong các từ như "tha nhân" (người khác), cũng có ý nghĩa tương tự, ám chỉ người ở xa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh. Phần "ピ" (bi) bên trái là một bộ phận biểu thị âm. Phần "㐱" (zhan) bên phải biểu thị ý nghĩa "mái tóc". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "tóc" hoặc "người có tóc". Về sau, ý nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ "người đó" hoặc "người ở xa". Sự phát triển này thể hiện sự chuyển đổi từ việc mô tả đặc điểm bên ngoài sang chỉ định một đối tượng cụ thể.

Menu