Chi tiết Hán tự 四
四
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 四 biểu thị số "bốn". Nó là một trong những số đếm cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): よん (yon), よ (yo), よっつ (yottsu)
⚫︎ 四月 Translation: Tháng Tư ⚫︎ 四人家族 Translation: Gia đình bốn người ⚫︎ 四時 Translation: Bốn giờ
Chữ kanji 四 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 四, ví dụ: ⚫︎ Tứ (từ này hiện diện trong nhiều từ như tứ giác, tứ phía, tứ trụ,…)
Chữ 四 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó có hình dạng giống như một vật gì đó bị chia thành bốn phần. Theo thời gian, hình dạng này đã được đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại.