Nihongo

Chi tiết Hán tự 徒

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "bước đi" hoặc "người đi theo". Nó thường ám chỉ những người đi bộ, những người theo sau, hoặc những người không có mục đích rõ ràng, lang thang. Nó cũng mang ý nghĩa về sự tập hợp, nhóm lại của những người có cùng chí hướng hoặc cùng hoàn cảnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ to (ト) ・Kun-yomi (訓読み): ・ ada (あだ) - (trong một số trường hợp hiếm, có nghĩa là kẻ thù)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 徒党 (totou) Dịch: Bè lũ, phe nhóm. ⚫︎ 徒歩 (toho) Dịch: Đi bộ. ⚫︎ 生徒 (seito) Dịch: Học sinh, học trò.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, với khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Đồ (徒) - trong các từ như "đồ đệ", "bất đồ". ⚫︎ Đồ (徒) - nghĩa là người, như "thiên hạ đồ" (người trong thiên hạ).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "彳" (gyōnyō - 行) bên trái biểu thị việc đi lại, đường đi. Phần "土" (do - thổ) bên phải là âm tiết, chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mang nghĩa chỉ những người đi bộ, người đi đường, sau đó mở rộng nghĩa thành người đi theo, nhóm người.

Menu