Chi tiết Hán tự 得
得
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 得得 mang ý nghĩa trung tâm là "đạt được", "thu được", "có được" hoặc "lợi ích". Nó diễn tả hành động giành lấy, thu thập hoặc đạt được một thứ gì đó, dù là về vật chất hay tinh thần. Nó cũng có thể biểu thị kết quả tốt, sự thuận lợi, hoặc khả năng.
・On-yomi (音読み): ・トク (Toku) ・Kun-yomi (訓読み): ・える (eru) - đạt được, thu được ・うる (uru) - có được, có thể đạt được
⚫︎得意 (Tokui) Translation: Sở trường, giỏi về một lĩnh vực nào đó. ⚫︎得る (Eru) Translation: Đạt được, thu được (từ việc làm, học tập,...) ⚫︎納得する (Nattoku suru) Translation: Hiểu, đồng ý, chấp nhận.
Kanji 得得 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 得得. Ví dụ: ⚫︎ "Đắc" trong "đắc thắng", "đắc lợi", "đắc ý". ⚫︎ "Được" trong "được phép", "được ăn".
Chữ 得得 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa bộ "彳" (xích - bước đi) ở bên trái và "日" (nhật - mặt trời) và "寸" (thốn - đơn vị đo lường, chỉ sự đo lường) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc thu hoạch hoặc đạt được kết quả từ công việc. Phần "彳" có thể gợi ý về sự di chuyển hoặc hành động, trong khi "日" và "寸" có thể biểu thị thời gian và công sức bỏ ra để đạt được điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để chỉ việc đạt được nói chung.