Chi tiết Hán tự 御
御
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 御 mang ý nghĩa cơ bản là "tôn kính," "kính trọng," hoặc "dùng để biểu thị sự tôn trọng." Nó thường được sử dụng như một tiền tố để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự khi nói về người khác, đồ vật, hoặc hành động. Kanji này thể hiện sự khiêm nhường và tôn trọng trong giao tiếp.
・On-yomi (音読み): ギョ (gyo) ・Kun-yomi (訓読み): お (o)
⚫︎ お元気ですか。 Translation: Bạn có khỏe không? (Một cách nói lịch sự để hỏi thăm sức khỏe.) ⚫︎ 御社 Translation: Công ty của ngài/bà/ông (Dùng để chỉ công ty của người khác một cách tôn trọng.) ⚫︎ 御飯 Translation: Cơm (Dùng để chỉ món cơm một cách tôn trọng, lịch sự.)
Kanji 御 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ Việt hiện đại có liên quan đến gốc Hán Việt của 御 bao gồm: ⚫︎ 御: Ngự ⚫︎ 御用: Ngự dụng ⚫︎ 御膳: Ngự thiện
Chữ 御 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ 彳 (彳), biểu thị sự đi lại, bước đi. Phần bên phải là chữ 卸 (tức là卸). Thoạt đầu, 御 được cấu tạo bằng cách kết hợp chữ 彳 và 卸, mang ý nghĩa là "đến gần" hoặc "tiếp cận". Về sau, chữ này phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về sự tôn kính và tôn trọng.