Chi tiết Hán tự 忘
忘
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 忘 (bō) mang ý nghĩa chính là "quên" hoặc "lãng quên". Nó diễn tả hành động không nhớ, bỏ qua thông tin, sự việc, hoặc những gì đã trải qua. Nó bao gồm cả việc không nhớ tên, sự kiện, cảm xúc, hoặc trách nhiệm.
・On-yomi (音読み): ぼう (bō) ・Kun-yomi (訓読み): わす.れる (wasu.reru)
⚫︎ 忘れ物 (wasuremono) Dịch: Đồ bỏ quên ⚫︎ 忘年会 (bōnenkai) Dịch: Tiệc tất niên (tiệc để "quên" đi những điều không hay trong năm cũ) ⚫︎ 忘れられない思い出 (wasurerarenai omoide) Dịch: Kỷ niệm không thể quên
Kanji 忘 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 忘 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt như "vong" (quên, mất), "vong ân" (quên ơn), "vong mạng" (mất mạng) đều có chung nguồn gốc với chữ 忘.
Kanji 忘 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "心" (tâm - trái tim, tinh thần) ở trên và bộ "亡" (vong - mất, chết) ở dưới. ⚫︎ Bộ "心" (tâm) chỉ về trung tâm cảm xúc và trí nhớ. ⚫︎ Bộ "亡" (vong) chỉ về sự biến mất hoặc mất mát. Sự kết hợp này thể hiện việc "quên" là sự mất mát hoặc biến mất khỏi tâm trí.