Chi tiết Hán tự 忙
忙
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 忙 biểu thị ý nghĩa “bận rộn”, “vội vàng”, hoặc trạng thái không có thời gian rảnh rỗi. Nó tập trung vào sự tất bật, không có thời gian để nghỉ ngơi, và áp lực về thời gian. Nó cũng liên quan đến việc bận bịu vì công việc, hoạt động, hoặc các trách nhiệm khác.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ぼう (bou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ いそが(しい) (isoga(shii)) - bận rộn
⚫︎ 彼は仕事でいつも忙しい。 Translation: Anh ấy luôn bận rộn với công việc. ⚫︎ 今日はとても忙しい一日だった。 Translation: Hôm nay là một ngày rất bận rộn. ⚫︎ あまり忙しくない日も必要だ。 Translation: Cần có những ngày không quá bận rộn.
Kanji 忙 và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt cũng sử dụng từ Hán Việt để biểu đạt ý nghĩa tương tự. Mức độ tương ứng có thể vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 忙 bao gồm: ⚫︎ Bận (bận rộn) ⚫︎ Mang (trong từ “bận mang”)
Kanji 忙 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ hai bộ phận: ⚫︎ Bộ tâm (心) ở bên trái, biểu thị "tâm" hoặc "lòng", liên quan đến cảm xúc và trạng thái tinh thần. ⚫︎ Bộ vong (亡) ở bên phải, mang nghĩa là “mất, tan biến”. Sự kết hợp này gợi ý đến một trạng thái tâm lý mà trong đó thời gian như đang “mất” hoặc “tan biến” do bận rộn, áp lực về thời gian và công việc.