Chi tiết Hán tự 念
念
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "念" (niệm) mang ý nghĩa cốt lõi là suy nghĩ, tâm trí, sự tập trung hoặc sự chú ý. Nó thể hiện ý tưởng về việc suy nghĩ về một điều gì đó, ghi nhớ, hoặc có một cảm giác, một ý định mạnh mẽ.
・On-yomi (音読み): ネン (nen) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến, nhưng đôi khi dùng trong cụm từ như 思う (omou - nghĩ, nghĩ về)
⚫︎ 記念 (kinen) Translation: Kỷ niệm, sự tưởng niệm ⚫︎ 残念 (zannen) Translation: Đáng tiếc, tiếc nuối ⚫︎ 信念 (shinnen) Translation: Niềm tin, tín ngưỡng
Kanji "念" có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ "念" bao gồm: ⚫︎ Niệm ⚫︎ Kỷ niệm ⚫︎ Tưởng niệm ⚫︎ Ý niệm
Chữ "念" là một chữ hội ý (会意文字 - kaii moji), kết hợp từ hai bộ thủ. ⚫︎ Bộ "今" (kim): mang ý nghĩa "bây giờ" hoặc "hiện tại". ⚫︎ Bộ "心" (tâm): biểu thị "trái tim" hoặc "tâm trí". Sự kết hợp này thể hiện việc "tâm trí" (心) tập trung vào "hiện tại" (今), ngụ ý sự suy nghĩ, ghi nhớ, hoặc có một ý định rõ ràng. Chữ này ban đầu xuất hiện để diễn tả việc nhớ nhung, sau đó mở rộng ra các ý nghĩa khác liên quan đến suy nghĩ và ý chí.