Chi tiết Hán tự 怒
怒
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 怒 biểu thị sự tức giận, giận dữ, phẫn nộ. Nó bao gồm cả cảm giác bực bội, khó chịu và sự nổi giận mạnh mẽ. Kanji này diễn tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến sự không hài lòng, bực tức, hoặc sự bất công.
・On-yomi (音読み): ど (do) ・Kun-yomi (訓読み): おこ-る (okoru) – tức giận, nổi giận.
⚫︎ 怒り Dịch nghĩa: Sự tức giận, cơn giận. ⚫︎ 怒る Dịch nghĩa: Tức giận, giận dữ. ⚫︎ 激怒 Dịch nghĩa: Phẫn nộ, nổi giận dữ dội.
Kanji 怒 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với Kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với 怒 là: ⚫︎ Nộ (怒) – giận dữ.
Kanji 怒 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "女" (nữ), chỉ phụ nữ. Phần bên phải là bộ "奴" (nô, nô lệ). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến cảm xúc của phụ nữ. Cấu trúc này gợi lên sự liên kết giữa phụ nữ và cảm xúc giận dữ, cũng có thể mang nghĩa là những nô lệ hoặc người ở dưới bị áp bức thì dễ nổi giận. Qua thời gian, nghĩa rộng hơn thành sự tức giận nói chung.